VAN MỘT CHIỀU HAI ĐẦU RẮC CO D.P.S 1/2’’ ~2’’
Thông số chi tiết
| STT | TÊN BỘ PHẬN | SL | CHẤT LIỆU |
| 1 | THÂN | 1 | PVC, CPVC |
| 2 | ĐAI ỐC | 2 | PVC,CPVC |
| 3 | ĐẦU NỐI | 1 | PVC,CPVC |
| 4 | ĐẦU NỐI – TRONG | 1 | PVC,CPVC |
| 5 | BI | 1 | PVC,CPVC |
| 6 | VÒNG ĐỆM | 1 | PVC,CPVC |
| 7 | GIOĂNG LÀM KÍN | 1 | EPDM,FPM |
| 8 | VÒNG ĐỆM O | 1 | EPDM,FPM |
Ghi chú:
| Kích cỡ | D | L | Lồng ANSI | Lồng DIN | Lồng JIS | Lồng CNS | NPT | BSPT | BSPF | ||||
| ∮de | 1 | ∮de | 1 | ∮de | 1 | ∮de | 1 | thd./in. | thd./in. | thd./in. | |||
| 1/2’’ (15mm) | 56 | 125 | 21,34 | 22,5 | 20 | 20 | 22 | 22,5 | 22 | 22,5 | 14 | 14 | 14 |
| 3/4’’ (20mm) | 56 | 125 | 26,67 | 25,7 | 25 | 23 | 26 | 25,7 | 26 | 25,7 | 14 | 14 | 14 |
| 1’’ (25mm) | 66 | 141 | 33,4 | 28,9 | 32 | 26 | 32 | 28,9 | 34 | 28,9 | 11,5 | 11 | 11 |
| 1-1/4’’ (32mm) | 98 | 170 | 42,16 | 33,8 | 40 | 31 | 38 | 33,8 | 42 | 33,8 | 11,5 | 11 | 11 |
| 1-1/2’’ (40mm) | 98 | 170 | 48,26 | 35 | 50 | 34 | 48 | 35 | 48 | 35 | 11,5 | 11 | 11 |
| 2’’ (50mm) | 120 | 204 | 60,32 | 38,5 | 63 | 38,5 | 60 | 38,5 | 60 | 38,5 | 11,5 | 11 | 11 |
| STT | Mô tả | Kích cỡ | Chất liệu | ||
| Thân | Gioăng làm kín | Vòng đệm O | |||
| (1) | Van một chiều hai đầu rắc co | 1/2’’ (DN15) | PVC, CPVC | EPDM, FPM | EPDM, FPM |
| (2) | Van một chiều hai đầu rắc co | 3/4’’ (DN20) | PVC, CPVC | EPDM, FPM | EPDM, FPM |
| (3) | Van một chiều hai đầu rắc co | 1’’ (DN25) | PVC, CPVC | EPDM, FPM | EPDM, FPM |
| (4) | Van một chiều hai đầu rắc co | 1-1/4’’ (DN32) | PVC, CPVC | EPDM, FPM | EPDM, FPM |
| (5) | Van một chiều hai đầu rắc co | 1-1/2’’ (DN40) | PVC, CPVC | EPDM, FPM | EPDM, FPM |
| (6) | Van một chiều hai đầu rắc co | 2’’ (DN50) | PVC, CPVC | EPDM, FPM | EPDM, FPM |
| Kích cỡ | Lắp dọc | Thử nghiệm thủy tĩnh | Cv | |||
| Áp suất nước mở tối thiểu (kg/cm2) | Áp suất nước đóng tối thiểu (kg/cm2) | Đóng: feet nước tối thiểu (đơn vị đo áp lực) | 1000 giờ | |||
| áp suất nén nước tối thiểu (kg/cm2) | thử nghiệm nước tác động tối thiểu (kg/cm2) | |||||
| 1/2’’ (DN15) | 0,35 | 0,03 | 0,98 feet (30cm) | 25 | 15 | 8 |
| 3/4’’ (DN20) | 0,35 | 0,03 | 0,98 feet (30cm) | 25 | 15 | 15 |
| 1’’ (DN25) | 0,35 | 0,03 | 0,98 feet (30cm) | 25 | 15 | 29 |
| 1-1/4’’ (DN32) | 0,35 | 0,03 | 0,98 feet (30cm) | 25 | 15 | 75 |
| 1-1/2’’ (DN40) | 0,35 | 0,03 | 0,98 feet (30cm) | 25 | 15 | 90 |
| 2’’ (DN50) | 0,35 | 0,03 | 0,98 feet (30cm) | 25 | 15 | 140 |

Nhận báo giá